Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉船事故

chén chuán shì gù

沉船事故 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉船事故 trong tiếng Việt

một vụ đắm tàu; một vụ chìm

Tra từ liên quan