沉潜沉潛
沉潜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 沉潜 trong tiếng Việt
ẩn mình dưới nước; dìm mình vào (học tập,...); ẩn mình; giữ profile thấp; ít nói; dè dặt; điềm tĩnh
ẩn mình dưới nước; dìm mình vào (học tập,...); ẩn mình; giữ profile thấp; ít nói; dè dặt; điềm tĩnh