Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉潜沉潛

chén qián

沉潜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉潜 trong tiếng Việt

ẩn mình dưới nước; dìm mình vào (học tập,...); ẩn mình; giữ profile thấp; ít nói; dè dặt; điềm tĩnh

Tra từ liên quan