Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉积带沉積帶

chén jī dài

沉积带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉积带 trong tiếng Việt

đai trầm tích (địa chất)

Tra từ liên quan