沉鱼落雁沉魚落雁
沉鱼落雁 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 沉鱼落雁 trong tiếng Việt
ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn
ngh. cá chìm, nhạn rơi (thành ngữ, từ Trang Tử 莊子|庄子[Zhuang1 zi3]); bóng chỉ sắc đẹp phụ nữ khiến chim sa cá lặn