Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉着应战沉著應戰

chén zhuó yìng zhàn

沉着应战 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉着应战 trong tiếng Việt

giữ bình tĩnh đối mặt với nghịch cảnh (thành ngữ)

Tra từ liên quan