Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沉闷沉悶

chén mèn

沉闷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沉闷 trong tiếng Việt

ngột ngạt (về thời tiết); nặng nề; u sầu; không vui; (về âm thanh) trầm; đục

Tra từ liên quan