Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “录”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

ghi chép, sao chép, quay

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
录取
lùqǔ

tuyển chọn, nhận vào

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
录音
lùyīn

ghi âm; băng ghi âm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
录供
lù gòng

ghi lại lời thú tội

Cụm từ
录像
lù xiàng

quay video; ghi hình; video; LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ
录入
lù rù

nhập liệu (máy tính); gõ

Cụm từ
录共
lù gòng

ghi lại lời thú tội

Cụm từ
录制
lù zhì

ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)

Cụm từ
录屏
lù píng

(máy tính) quay video màn hình; video màn hình

Cụm từ
录影
lù yǐng

quay video; ghi hình

Cụm từ
录放
lù fàng

ghi và phát (âm thanh, video)

Cụm từ
录用
lù yòng

thuê (nhân viên); chấp nhận (bản thảo) để xuất bản

Cụm từ
录相
lù xiàng

biến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]

Cụm từ
录象
lù xiàng

biến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]

Cụm từ
录像带
lù xiàng dài

băng video; LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ
录像机
lù xiàng jī

máy ghi hình; đầu video

Cụm từ
录取率
lù qǔ lǜ

tỷ lệ chấp nhận; tỷ lệ nhập học

Cụm từ
录取线
lù qǔ xiàn

điểm chuẩn tối thiểu để nhập học

Cụm từ
录影带
lù yǐng dài

băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ
录影机
lù yǐng jī

máy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette (Đài Loan); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
录音带
lù yīn dài

băng ghi âm; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

Cụm từ
录音机
lù yīn jī

máy ghi âm; máy thu âm; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
录取通知书
lù qǔ tōng zhī shū

thông báo trúng tuyển (do trường đại học cấp)

Cụm từ
登录
dēnglù

đăng nhập

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt