Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆转录病毒逆轉錄病毒

nì zhuǎn lù bìng dú

逆转录病毒 là gì?

逆转录病毒 [nì zhuǎn lù bìng dú] có nghĩa là virus phiên mã ngược; retrovirus.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆转录病毒 trong tiếng Việt

  1. virus phiên mã ngược
  2. retrovirus

Cách đọc và ghi nhớ 逆转录病毒

逆转录病毒 được đọc là nì zhuǎn lù bìng dú, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “virus phiên mã ngược; retrovirus”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan