逆转录病毒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逆转录病毒
virus phiên mã ngược; retrovirus
Giản thể逆转录病毒
Phồn thể逆轉錄病毒
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng