逆转录病毒 là gì?
逆转录病毒 [nì zhuǎn lù bìng dú] có nghĩa là virus phiên mã ngược; retrovirus.
Nghĩa của từ 逆转录病毒 trong tiếng Việt
- virus phiên mã ngược
- retrovirus
Cách đọc và ghi nhớ 逆转录病毒
逆转录病毒 được đọc là nì zhuǎn lù bìng dú, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “virus phiên mã ngược; retrovirus”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .