Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
答录机答錄機

dá lù jī

答录机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 答录机 trong tiếng Việt

máy trả lời tự động

Tra từ liên quan