录音机
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
录音机
máy ghi âm; máy thu âm; LT:臺|台[tai2]
Giản thể录音机
Phồn thể錄音機
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng