录影机錄影機 lù yǐng jī 录影机 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 录影机 trong tiếng Việt máy quay phimmáy ghi hìnhmáy ghi hình videocassette (Đài Loan)LT:臺|台[tai2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan