Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录影机錄影機

lù yǐng jī

录影机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录影机 trong tiếng Việt

  1. máy quay phim
  2. máy ghi hình
  3. máy ghi hình videocassette (Đài Loan)
  4. LT:臺|台[tai2]
Tra từ liên quan