Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录取率錄取率

lù qǔ lǜ

录取率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录取率 trong tiếng Việt

tỷ lệ chấp nhận; tỷ lệ nhập học

Tra từ liên quan