Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记录片記錄片

jì lù piàn

记录片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记录片 trong tiếng Việt

biến thể của 紀錄片|纪录片[ji4 lu4 pian4]

Tra từ liên quan