Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录音錄音

lù yīn

录音 là gì?

录音 [lù yīn] có nghĩa là ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录音 trong tiếng Việt

  1. ghi âm (âm thanh)
  2. bản ghi âm
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 录音

录音 được đọc là lù yīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan