Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
远程登录遠程登錄

yuǎn chéng dēng lù

远程登录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 远程登录 trong tiếng Việt

đăng nhập từ xa

Tra từ liên quan