Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆转录酶逆轉錄酶

nì zhuǎn lù méi

逆转录酶 là gì?

逆转录酶 [nì zhuǎn lù méi] có nghĩa là enzyme phiên mã ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆转录酶 trong tiếng Việt

enzyme phiên mã ngược

Cách đọc và ghi nhớ 逆转录酶

逆转录酶 được đọc là nì zhuǎn lù méi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “enzyme phiên mã ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan