Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
记录器記錄器

jì lù qì

记录器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 记录器 trong tiếng Việt

máy ghi âm

Tra từ liên quan