录屏
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
录屏
(máy tính) quay video màn hình; video màn hình
Giản thể录屏
Phồn thể錄屏
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng