Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录影带錄影帶

lù yǐng dài

录影带 là gì?

录影带 [lù yǐng dài] có nghĩa là băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录影带 trong tiếng Việt

  1. băng video (Đài Loan)
  2. LT:盤|盘[pan2]

Cách đọc và ghi nhớ 录影带

录影带 được đọc là lù yǐng dài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan