Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眼动记录眼動記錄

yǎn dòng jì lù

眼动记录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眼动记录 trong tiếng Việt

ghi lại cử động mắt

Tra từ liên quan