破纪录 là gì?
破纪录 [pò jì lù] có nghĩa là phá kỷ lục.
Nghĩa của từ 破纪录 trong tiếng Việt
phá kỷ lục
Cách đọc và ghi nhớ 破纪录
破纪录 được đọc là pò jì lù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phá kỷ lục”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .