Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录影錄影

lù yǐng

录影 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录影 trong tiếng Việt

quay video; ghi hình

Tra từ liên quan