录像
quay video; ghi hình; video; LT:盤|盘[pan2]
quay video; ghi hình; video; LT:盤|盘[pan2]
录像 thường mang nghĩa “quay video”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 录像 cùng cụm 录像带 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
băng video
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.máy ghi hình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quay video; ghi hình
›录像机lù xiàng jīmáy ghi hình; đầu video
›录屏lù píng(máy tính) quay video màn hình; video màn hình
›录影机lù yǐng jīmáy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette (Đài Loan); LT:臺|台[tai2]
›录像带lù xiàng dàibăng video; LT:盤|盘[pan2]
›录影带lù yǐng dàibăng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]
›录放lù fàngghi và phát (âm thanh, video)
›录供lù gòngghi lại lời thú tội
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.