Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录用錄用

lù yòng

录用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录用 trong tiếng Việt

thuê (nhân viên); chấp nhận (bản thảo) để xuất bản

Tra từ liên quan