Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
录像带錄像帶

lù xiàng dài

录像带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 录像带 trong tiếng Việt

băng video; LT:盤|盘[pan2]

Tra từ liên quan