盗录
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盗录
sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.); quay lén
Giản thể盗录
Phồn thể盜錄
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng