Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
盗录盜錄

dào lù

盗录 là gì?

盗录 [dào lù] có nghĩa là sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.); quay lén.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 盗录 trong tiếng Việt

  1. sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.)
  2. quay lén

Cách đọc và ghi nhớ 盗录

盗录 được đọc là dào lù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sao chép lậu (bản ghi âm, phim ảnh, v.v.); quay lén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan