Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “办”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
bàn

làm

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
办事
bànshì

làm việc, phục vụ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
办法
bànfǎ

cách, phương pháp

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
办理
bànlǐ

xử lý

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
办公室
bàngōngshì

phòng làm việc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
办公
bàn gōng

xử lý công việc chính thức; làm việc (đặc biệt là trong văn phòng)

Cụm từ
办到
bàn dào

hoàn thành; làm xong việc gì đó

Cụm từ
办好
bàn hǎo

xử lý xong (một việc); hoàn thành (một nhiệm vụ); giải quyết (một dự án) một cách nhanh chóng

Cụm từ
办妥
bàn tuǒ

sắp xếp; giải quyết; xong xuôi; thực hiện thành công

Cụm từ
办学
bàn xué

điều hành một trường học

Cụm từ
办报
bàn bào

điều hành một tờ báo; xuất bản một tờ báo

Cụm từ
办案
bàn àn

xử lý vụ án

Cụm từ
办桌
bàn zhuō

(Đài Loan) tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệc; tiệc lề đường (tiệc kiểu Đài Loan, thường được tổ chức dưới lều lớn trên phố, để mừng các dịp đặc biệt)

Cụm từ
办罪
bàn zuì

trừng phạt

Cụm từ
办货
bàn huò

mua hàng (cho công ty, v.v.)

Cụm từ
办不到
bàn bu dào

không thể; không làm được; không thể làm; không thể hoàn thành

Cụm từ
办事处
bàn shì chù

văn phòng; cơ quan

Cụm từ
办公厅
bàn gōng tīng

văn phòng tổng hợp

Cụm từ
办公楼
bàn gōng lóu

tòa nhà văn phòng; LT:座[zuo4],棟|栋[dong4]

Cụm từ
办年货
bàn nián huò

mua sắm chuẩn bị cho Tết

Cụm từ
办酒席
bàn jiǔ xí

chuẩn bị tiệc

Cụm từ
办公地址
bàn gōng dì zhǐ

địa chỉ kinh doanh

Cụm từ
办公大楼
bàn gōng dà lóu

tòa nhà văn phòng

Cụm từ
办公时间
bàn gōng shí jiān

giờ làm việc

Cụm từ