办公大楼辦公大樓 bàn gōng dà lóu 办公大楼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 办公大楼 trong tiếng Việt tòa nhà văn phòng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan