Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
办公大楼辦公大樓

bàn gōng dà lóu

办公大楼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 办公大楼 trong tiếng Việt

tòa nhà văn phòng

Tra từ liên quan