办妥辦妥 bàn tuǒ 办妥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 办妥 trong tiếng Việt sắp xếp; giải quyết; xong xuôi; thực hiện thành công 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan