试办試辦 shì bàn 试办 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 试办 trong tiếng Việt thử nghiệm cái gì đó; thử nghiệm; đề án thí điểm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan