Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秉公办理秉公辦理

bǐng gōng bàn lǐ

秉公办理 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秉公办理 trong tiếng Việt

làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng

Tra từ liên quan