Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
办事处辦事處

bàn shì chù

办事处 là gì?

办事处 [bàn shì chù] có nghĩa là văn phòng; cơ quan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 办事处 trong tiếng Việt

  1. văn phòng
  2. cơ quan

Cách đọc và ghi nhớ 办事处

办事处 được đọc là bàn shì chù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn phòng; cơ quan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan