Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
办公厅辦公廳

bàn gōng tīng

办公厅 là gì?

办公厅 [bàn gōng tīng] có nghĩa là văn phòng tổng hợp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 办公厅 trong tiếng Việt

văn phòng tổng hợp

Cách đọc và ghi nhớ 办公厅

办公厅 được đọc là bàn gōng tīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn phòng tổng hợp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan