Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
街道办事处街道辦事處

jiē dào bàn shì chù

街道办事处 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 街道办事处 trong tiếng Việt

văn phòng khu phố; cán bộ khu phố; một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên

Tra từ liên quan