街道办事处
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
街道办事处
văn phòng khu phố; cán bộ khu phố; một cán bộ làm việc với cư dân địa phương để báo cáo lên cơ quan chính quyền cấp trên
Giản thể街道办事处
Phồn thể街道辦事處
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng