Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
举办舉辦

jǔ bàn

举办 là gì?

举办 [jǔ bàn] có nghĩa là tổ chức; tiến hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 举办 trong tiếng Việt

  1. tổ chức
  2. tiến hành

Cách đọc và ghi nhớ 举办

举办 được đọc là jǔ bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tổ chức; tiến hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan