首办首辦 shǒu bàn 首办 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首办 trong tiếng Việt tổ chức lần đầu; chạy việc gì đó lần đầu tiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan