Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
办到辦到

bàn dào

办到 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 办到 trong tiếng Việt

hoàn thành; làm xong việc gì đó

Tra từ liên quan