Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酌办酌辦

zhuó bàn

酌办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酌办 trong tiếng Việt

làm theo cách cho là đúng; xử lý theo hoàn cảnh

Tra từ liên quan