Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
办公桌轮用辦公桌輪用

bàn gōng zhuō lún yòng

办公桌轮用 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 办公桌轮用 trong tiếng Việt

làm việc không cố định chỗ ngồi

Tra từ liên quan