Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补办補辦

bǔ bàn

补办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补办 trong tiếng Việt

làm bù; làm để bù cho việc trước đó chưa làm; xin lại (tài liệu, thẻ bị mất,...)

Tra từ liên quan