Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
置办置辦

zhì bàn

置办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 置办 trong tiếng Việt

  1. mua sắm
  2. mua
Tra từ liên quan