Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
督办督辦

dū bàn

督办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 督办 trong tiếng Việt

giám sát; giám thị; người giám sát

Tra từ liên quan