Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营办營辦

yíng bàn

营办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营办 trong tiếng Việt

xử lý; đảm nhiệm; vận hành (một doanh nghiệp); quản lý

Tra từ liên quan