营办營辦 yíng bàn 营办 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 营办 trong tiếng Việt xử lý; đảm nhiệm; vận hành (một doanh nghiệp); quản lý 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan