Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开办開辦

kāi bàn

开办 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开办 trong tiếng Việt

mở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập

Tra từ liên quan