开办
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
开办
mở; bắt đầu (một doanh nghiệp, v.v.); thành lập
Giản thể开办
Phồn thể開辦
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng