Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
办公室辦公室

bàn gōng shì

办公室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 办公室 trong tiếng Việt

văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục; LT:間|间[jian1]

Tra từ liên quan