办公室辦公室 bàn gōng shì 办公室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 办公室 trong tiếng Việt văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục; LT:間|间[jian1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan