办桌
(Đài Loan) tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệc; tiệc lề đường (tiệc kiểu Đài Loan, thường được tổ chức dưới lều lớn trên phố, để mừng các dịp đặc biệt)
(Đài Loan) tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệc; tiệc lề đường (tiệc kiểu Đài Loan, thường được tổ chức dưới lều lớn trên phố, để mừng các dịp đặc biệt)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chuẩn bị tiệc
›辨别biàn biéphân biệt; phân định; nhận ra; nhận biết; phân giải
›辨别力biàn bié lìkhả năng phân biệt; sức phân biệt
›办案bàn ànxử lý vụ án
›办法bàn fǎcách; phương pháp; cách thức (làm gì đó); LT:條|条[tiao2],個|个[ge4]
›办年货bàn nián huòmua sắm chuẩn bị cho Tết
›办理bàn lǐxử lý; tiến hành; thực hiện
›办学bàn xuéđiều hành một trường học
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.