Kết quả cho “体”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cơ thể; hình thức; phong cách; hệ thống; chất; trải nghiệm; phương diện (ngôn ngữ học)
lĩnh hội, nhận thức
thể thao
kiểm tra sức khỏe
thể hiện, nói lên
thể dục
cân nặng, thể trọng
tự nghiệm thấy
sân vận động
cung thể thao
phong cách thư pháp
thân mật; tiền tiết kiệm riêng của thành viên gia đình
(của chữ viết) hình thức; phong cách (chữ thảo, chữ in, v.v.); (của tác phẩm văn học) hình thức; phong cách; thể loại
suy nhược
dáng vóc; hình thể
xổ số thể thao (cá cược thể thao do cơ quan chính phủ tổ chức, Xổ số Thể thao Trung Quốc) (viết tắt của 體育彩票|体育彩票[ti3 yu4 cai3 piao4])
(y học) dấu hiệu; dấu hiệu thể chất
đặt mình vào vị trí của người khác; nghĩ cho người khác
dáng vẻ; thể hình; tư thế
tính khí
thấu hiểu và quan tâm; (từ mượn) áo thun
trải nghiệm; nhận ra; lĩnh hội
thấu cảm; hiểu và thông cảm
cảm giác cơ thể; cảm biến cơ thể; cảm biến chuyển động (trò chơi)