Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蛇行
shé xíng

bò; trườn; ngoằn ngoèo; uốn lượn

Cụm từ
蛇蒿
shé hāo

ngải thơm

Cụm từ
蛇胆
shé dǎn

mật rắn (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Cụm từ
蛇绿混杂岩带
shé lǜ hùn zá yán dài

đai ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿混杂岩
shé lǜ hùn zá yán

đá ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿混杂
shé lǜ hùn zá

melange ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇绿岩
shé lǜ yán

đá ophiolit (địa chất)

Cụm từ
蛇纹石
shé wén shí

đá serpentin (địa chất)

Cụm từ
蛇纹岩
shé wén yán

đá serpentin (địa chất)

Cụm từ
蛇精病
shé jīng bìng

(tiếng lóng) (chơi chữ với 神經病|神经病[shen2 jing1 bing4]) người điên; kẻ dở hơi

Tiếng lóng xã hội
蛇管
shé guǎn

ống mềm

Cụm từ
蛇矛
shé máo

vũ khí cổ giống ngọn giáo với đầu mũi lượn sóng như thân rắn

Cụm từ
蛇皮果
shé pí guǒ

quả sa lắc (Salacca zalacca)

Cụm từ
蛇皮
shé pí

da rắn

Cụm từ
蛇毒素
shé dú sù

chất độc rắn

Cụm từ
蛇毒
shé dú

nọc rắn

Cụm từ
蛇果
Shé guǒ

Táo Red Delicious (một loại táo)

Cụm từ
蛇形
shé xíng

hình dạng chữ S; quanh co; cuộn như rắn

Cụm từ
蛇年
shé nián

Năm Tỵ (ví dụ: 2001)

Cụm từ
蛇岛蝮
Shé dǎo fù

Loài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư

Cụm từ
蛇岛
Shé dǎo

Đảo Shedao hoặc đảo Rắn ở biển Bột Hải 渤海, ngoài khơi Lữ Thuận 旅順|旅顺, nằm ở mũi bán đảo Liêu Ninh, hòn đảo nhỏ nhiều đá nổi tiếng có nhiều rắn

Cụm từ
蛇夫座
Shé fū zuò

Chòm sao Xà Phu

Cụm từ
shé

rắn; xà; LT:條|条[tiao2]

Từ vựng
蛆虫
qū chóng

giòi

Cụm từ

ấu trùng ruồi

Từ vựng
rán

một loại sâu bướm

Từ vựng

xem 螻蛄|蝼蛄[lou2 gu1]

Từ vựng
diāo

Pomponia maculatiocollis

Từ vựng
蛀虫
zhù chóng

côn trùng đục gỗ, sách, quần áo v.v.; nghĩa bóng: sâu mọt

Cụm từ
蛀蚀
zhù shí

làm hỏng; xói mòn

Cụm từ