Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
蛋糕裙
dàn gāo qún

nghĩa đen: váy bánh; váy tầng

Cụm từ
蛋糕
dàn gāo

bánh ngọt; LT:塊|块[kuai4],個|个[ge4]

Cụm từ
蛋白质
dàn bái zhì

protein

Cụm từ
蛋白胨
dàn bái dòng

peptone (hóa sinh)

Cụm từ
蛋白素
dàn bái sù

albumin

Cụm từ
蛋白石
dàn bái shí

đá opal

Cụm từ
蛋白光
dàn bái guāng

ánh trắng đục

Cụm từ
蛋白
dàn bái

lòng trắng trứng; chất đạm; albumin

Cụm từ
蛋疼
dàn téng

(tiếng lóng) phiền phức; đau đầu

Tiếng lóng xã hội
蛋炒饭节
Dàn chǎo fàn jié

Lễ Hội Cơm Chiên Trứng, được tổ chức không chính thức hàng năm vào ngày 25 tháng 11 như là ngày kỷ niệm cái chết năm 1950 của Mao An Anh, con trai Mao Trạch Đông, bởi những người…

Cụm từ
蛋清
dàn qīng

(khẩu ngữ) lòng trắng trứng

Khẩu ngữ
蛋氨酸
dàn ān suān

methionine (Met), một axit amin thiết yếu

Cụm từ
蛋壳
dàn ké

vỏ trứng

Cụm từ
蛋挞
dàn tà

bánh tart trứng

Cụm từ
蛋奶酥
dàn nǎi sū

món soufflé

Cụm từ
蛋奶素
dàn nǎi sù

chế độ ăn chay có trứng và sữa

Cụm từ
蛋塔
dàn tǎ

xem 蛋撻|蛋挞[dan4 ta4]

Cụm từ
蛋品
dàn pǐn

sản phẩm từ trứng; sản phẩm làm từ trứng

Cụm từ
蛋卷儿
dàn juǎn r

biến thể er hoá của 蛋卷[dan4 juan3]

Cụm từ
蛋卷
dàn juǎn

cuộn trứng

Cụm từ
蛋包饭
dàn bāo fàn

cơm cuộn trứng

Cụm từ
蛋包
dàn bāo

trứng cuộn

Cụm từ
dàn

trứng; LT:個|个[ge4],打[da2]; vật hình bầu dục

Từ vựng
líng

ruồi cát

Từ vựng
蛇龙珠
Shé lóng zhū

Cabernet Gernischt (loại nho)

Cụm từ
蛇麻草
shé má cǎo

cây hoa bia (Humulus lupulus), loài cây leo có nón hoa được dùng trong nấu bia

Cụm từ
蛇麻
shé má

hoa bia (Humulus lupulus)

Cụm từ
蛇雕
shé diāo

(loài chim ở Trung Quốc) đại bàng rắn mào (Spilornis cheela)

Cụm từ
蛇头
shé tóu

đầu rắn; kẻ buôn lậu người

Cụm từ
蛇足
shé zú

nghĩa đen: chân rắn; điều thừa thãi

Cụm từ