Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沥干瀝乾

lì gān

沥干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沥干 trong tiếng Việt

để ráo

Tra từ liên quan